Lịch công tác

Hưởng ứng ngày Chuyển đổi số quốc gia năm 2025
  • Tiếng Việt
  • English
  • 中文
  • Français
  • 日本語
  • 한국어
  • Español
  • Русский
  • Deutsch
  • ไทย
  • ລາວ
  • हिन्दी
  • Português
Từ ngày:
Đến ngày:
STT Tiêu đề Từ ngày Đến ngày Ngày tạo
1 Lịch công tác từ 12.10.2026 - 18.10.2026 12-10-2026 18-10-2026 12-10-2026
2 Lịch công tác từ 05.10.2026 - 11.10.2026 05-10-2026 11-10-2026 07-10-2026
3 Lịch công tác từ 28.9.2026 - 04.10.2026 28-09-2026 04-10-2026 29-09-2026
4 Lịch công tác từ 21.9.2026 - 27.9.2026 21-09-2026 27-09-2026 23-09-2026
5 Lịch công tác từ ngày 14.9.2026 - 20.9.2026 14-09-2026 20-09-2026 14-09-2026
6 Lịch công tác tuần (07.9.2026 - 07-09-2026 13-09-2026 08-09-2026
7 Lịch công tác từ ngày 25.5.2026 - 31.5.2026 25-05-2026 31-05-2026 25-05-2026
8 Lịch công tác tuần từ ngày 11.5.2026 - 17.5.2026 11-05-2026 17-05-2026 12-05-2026
9 Lịch công tác tuần từ ngay 04.5.2026 - 10.5.2026 04-05-2026 10-05-2026 05-05-2026
10 Lịch công tác từ ngày 20.4.2026 - 26.4.2026 20-04-2026 26-04-2026 20-04-2026
11 Lịch công tác tuần từ ngày 13.4.2026 - 19.4.2026 13-04-2026 19-04-2026 13-04-2026
12 Lịch công tác tuần từ ngày 06.4.2026 - 12.4.2026 06-04-2026 12-04-2026 06-04-2026
13 Lịch công tác tuần từ ngày 30.3.2026 - 05.4.2026 30-03-2026 05-04-2026 30-03-2026
14 Lịch công tác tuần từ ngày 23.3.2026 - 29.3.2026 23-03-2026 29-03-2026 23-03-2026
15 Lịch công tác tuần từ ngày 16.3.2026 - 22.3.2026 16-03-2026 22-03-2026 16-03-2026
1 2 3 4 5 6
Sơ đồ website